MÁY CO MÀNG SÁCH LÀ GÌ ? TIÊU CHÍ CHỌN MÁY VÀ LỢI ÍCH
Máy co màng sách là gì ?
Máy co màng sách là thiết bị sử dụng một lớp màng co bọc hoặc bao bì bên ngoài sản phẩm, dưới tác động của nhiệt độ cao làm màng co ôm sát vào sản phẩm. Máy co bọc màng đẹp mắt làm nâng cao giá trị sản phẩm, nâng cao tính thẩm mỹ và còn đẩy mạnh quá trình sản xuất, nâng cao hiệu xuất làm việc của công ty và thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa.
Tiêu chí chọn máy co màng sách
Mỗi sản phẩm đều có các kích thước và hình dáng khác nhau. Nhờ vào các điều trên, chúng ta dễ dàng xác định các loại sản phẩm cần co bọc và một dòng máy co màng POF mà bản thân mình cảm thấy phù hợp.
Nếu sản phẩm sách cần co bọc màng có kích thước nhỏ, bạn có thể lựa chọn các dạng máy bọc màng POF tự động hoặc bán tự động dao chữ L. Nếu sản phẩm có kích thước lớn hơn, bạn có thể chọn các dòng máy sử dụng dao chữ I bán tự động hoặc tự động. Việc lựa chọn các dòng máy trên còn tùy thuộc vào diện tích, tài chính và quan trọng nhất là số lượng sản xuất sản phẩm.
Lợi ích khi sử dụng máy co màng sách
Lợi ích khi sử dụng máy co màng sách:
– Máy co màng sách bảo vệ sản phẩm khỏi các tác động từ môi trường, như khói, bụi và giúp dễ dàng trong việc vận chuyển.
– Việc bọc màng bên ngoài sản phẩm làm gia tăng tính thẩm mỹ, nâng cao giá trị sản phẩm hơn.
– Máy co màng nhiệt giúp tiết kiệm được nhiều chi phí bao bì và chi phí nhân công.
– Gia tăng năng suất làm việc, kết hợp với dây chuyền đóng gói khác nhau để đẩy mạnh sản xuất hàng loạt.
TOP 4 DÒNG MÁY CO MÀNG SÁCH
Máy co màng sách VNP-FQL22 dòng máy vận hành tự động, không cần người vận hành máy, máy thực hiện các chức năng cắt bọc và co màng cùng lúc. Máy giúp cho doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, tiết kiệm nhiều công sức và chi phí nhân công.
Máy có tốc độ làm việc từ 20 – 35 sản phẩm/phút, máy sử dụng dao chữ L khổ (DxR) 55x45cm cắt sản phẩm có chiều cao tối đa 20cm, phù hợp khi co màng sách. Máy sử dụng được các loại màng co PVC, POF và có thể điều chỉnh để sử dụng được màng PE.

| THÔNG SỐ | CHI TIẾT |
|---|---|
| Model | VNP-FQL22 |
| Nguồn điện | 380V/50HZ |
| Công suất máy | 13.8 Kw |
| Loại màng | POF |
| Tốc độ làm việc (Năng suất) | 10-30 sản phẩm/phút |
| Kích thước sản phẩm co tối đa | Chiều rộng: 40cm – Chiều dài: 55cm – Chiều cao: 13 cm |
| Loại dao cắt | Chữ L |
| Kích thước dao cắt | Dài: 55 cm – Rộng: 45 cm |
| Thời gian cắt | Khoảng 0,2-1 giây |
| Áp suất không khí | 0,5-0,7MPa |
| Điều chỉnh nhiệt độ co | 0-300 độ C |
| Tốc độ băng tải | 0-15 m/phút |
| Kích thước buồng co (Dài x Rộng x Cao) | 150x45x22 cm |
| Tải trọng băng tải tối đa | 30 kg |
| Vận hành | Tự động |
| Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao) | 370x80x148 cm |
| Trọng lượng máy | 600 kg |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Máy co màng sách VNP-4020 dòng máy làm việc tự động, thực hiện các khâu cắt bọc và co màng nhanh chóng mà không cần đến sức người. Máy có tốc độ làm việc nhanh, đáp ứng được các điều kiện sản xuất số lượng lớn.
Máy có tốc độ làm việc tối đa lên tới 35 sản phẩm/phút, máy sử dụng dao cắt chữ I khổ 65cm, cắt cho sản phẩm có chiều cao tối đa lên tới 45cm. Máy sử dụng được các loại màng co như PVC, POF và có thể điều chỉnh các thông số để sử dụng được màng PE.

| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | CHI TIẾT |
|---|---|
| Model | VNP-4020 |
| Nguồn điện | 380V/50HZ |
| Công suất máy | 7 Kw |
| Loại màng | PE/POF |
| Tốc độ làm việc (Năng suất) | 15-30 sản phẩm/phút |
| Kích thước sản phẩm co tối đa | Chiều rộng: 40cm – Chiều dài: Không giới hạn – Chiều cao: 20 cm |
| Loại dao cắt | Chữ I |
| Kích thước dao cắt | Dài 55 cm |
| Thời gian cắt | Khoảng 0,2-1 giây |
| Áp suất không khí | 0,5-0,7MPa |
| Điều chỉnh nhiệt độ co | 0-300 độ C |
| Tốc độ băng tải | 0-18 m/phút |
| Kích thước buồng co (Dài x Rộng x Cao) | 80×40×20 cm |
| Tải trọng băng tải tối đa | 15 kg |
| Vận hành | Tự động |
| Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao) | 273×88×142 cm |
| Trọng lượng máy | 465 kg |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Máy co màng sách VNP-450 dòng máy co màng vận hành bán tự động, khi thực hiện cắt bọc và co màng cần người vận hành máy. Máy có tốc độ làm việc không quá cao, nhưng đủ đáp ứng sản xuất cho các công xưởng.
Máy có tốc độ làm việc tối đa lên tới 5 – 12 sản phẩm/phút, máy sử dụng dao cắt chữ L khổ dao (DxRxC) 55x45x25cm phù hợp để co bọc sách. Máy sử dụng được các loại màng co như POF, PVC.

| THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM | |
|---|---|
| Model | DFQC-450 |
| Nguồn điện | 220V/50HZ |
| Công suất máy | 9.6 Kw |
| Loại màng | POF, PVC |
| Tốc độ làm việc (Năng suất) | 6-10 sản phẩm/phút |
| Kích thước sản phẩm co tối đa | Chiều rộng: 45cm – Chiều dài: 55cm – Chiều cao: 25 cm |
| Loại dao cắt | Chữ L |
| Kích thước dao cắt | Dài: 55 cm – Rộng: 45 cm |
| Thời gian cắt | Khoảng 0-3 giây |
| Áp suất không khí | 0,5-0,7MPa |
| Điều chỉnh nhiệt độ co | 0-300 độ C |
| Tốc độ băng tải | 0-10 m / phút |
| Kích thước buồng co (Dài x Rộng x Cao) | 100 x 45 x 25 cm |
| Tải trọng băng tải tối đa | 15 kg |
| Vận hành | Bán tự động |
| Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao) | 286 x 70 x 117 cm |
| Trọng lượng máy | 243 kg |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Máy co màng sách VNP-4040A dòng máy vận hành bán tự động, khi làm việc cần một người vận hành, máy thực hiện các khâu cắt bọc và co màng nhanh chóng. Máy giúp cho doanh nghiệp tiết kiệm được nhiều thời gian, đáp ứng được cho việc sản xuất.
Máy có tốc độ làm việc từ 10 – 15 sản phẩm/phút, máy sử dụng dao cắt chữ I khổ 60cm, dao cắt phủ teflon cắt màng chống dính. Máy sử dụng màng co PE và có thể điều chỉnh để phù hợp với màng co POF, PVC.

| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | CHI TIẾT |
|---|---|
| Model | VNP-4040A |
| Nguồn điện | 380V/50HZ |
| Công suất máy | 25.5 Kw |
| Loại màng | PE |
| Tốc độ làm việc (Năng suất) | 8-15 sản phẩm/phút |
| Kích thước sản phẩm co tối đa | Chiều rộng: 40cm – Chiều dài: không giới hạn – Chiều cao: 38cm |
| Loại dao cắt | Chữ I |
| Kích thước dao cắt | Dài 65 cm |
| Thời gian cắt | Khoảng 0,2-1 giây |
| Áp suất không khí | 0,5-0,7MPa |
| Điều chỉnh nhiệt độ co | 0-200 độ C |
| Tốc độ băng tải | 0-15 m/phút |
| Kích thước buồng co (Dài x Rộng x Cao) | 180×60×40 cm |
| Tải trọng băng tải tối đa | 35 kg |
| Vận hành | Tự động |
| Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao) | 372×94×192 cm |
| Trọng lượng máy | 640 kg |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 Tháng |





